underline
gạch chân / nhấn mạnh / đường gạch chân
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: underlinedPhân từ 2: underlinedV-ing: underlining
Ý nghĩa
Ngoại động từgạch chân
[~ something]
Vẽ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ, thường là để làm cho nó nổi bật hoặc đánh dấu để gây chú ý
"Please underline the key terms in the text."
Vui lòng gạch chân các thuật ngữ chính trong văn bản.
Ngoại động từnhấn mạnh
[~ something]
Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó hoặc làm cho một quan điểm trở nên rõ ràng và nổi bật hơn
"The recent crisis serves to underline the need for urgent reform."
Cuộc khủng hoảng gần đây nhấn mạnh nhu cầu cải cách cấp bách.
Danh từđường gạch chân
Một đường kẻ được vẽ dưới một từ hoặc cụm từ để tạo sự nhấn mạnh hoặc tạo không gian cho chữ ký
"The teacher circled the error and added an underline for clarity."
Dòng chữ ký có một đường gạch chân dày.