busy
Từ busy gợi lên cảm giác về sự bão hòa, khi một người hoặc một không gian bị lấp đầy đến mức tối đa. Khi dùng cho người, từ này ám chỉ trạng thái bị choáng ngợp hoặc quá tập trung vào việc gì đó, thường mang theo một chút áp lực về căng thẳng hoặc sự thiếu thời gian để làm việc khác. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để mô tả một lịch trình dày đặc, từ trạng thái làm việc hiệu quả cho đến sự hỗn loạn hối hả.
Khi mô tả về thẩm mỹ thị giác, thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực về sự mất trật tự. Một thiết kế busy thường thiếu điểm nhấn và tạo ra những nhiễu loạn về thị giác, khiến người xem cảm thấy lộn xộn hoặc mệt mỏi. Điều này khác với một thiết kế phức tạp, vốn có thể là sự sắp đặt có ý đồ và hài hòa.
Ý nghĩa
Có rất nhiều việc phải làm
"He is too busy to take a phone call."
Anh ấy quá bận để nghe điện thoại.
Đầy hoạt động hoặc đông người
"The city center is always busy on Saturdays."
Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp vào các ngày thứ Bảy.
Có hoa văn phức tạp hoặc lộn xộn
"The wallpaper is far too busy for this small room."
Giấy dán tường này quá rối mắt đối với căn phòng nhỏ này.
Khiến ai đó bận rộn với một nhiệm vụ nào đó
"She busied herself with the preparations for the party."
Cô ấy tự làm mình bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc.