unanimous
unanimous được sử dụng để mô tả một tình huống mà tất cả mọi người trong một nhóm đều hoàn toàn đồng ý với một quyết định, ý kiến hoặc lựa chọn nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự tuyệt đối; không có bất kỳ sự phản đối hay ý kiến trái chiều nào. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhất trí" hoặc "đồng lòng".
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unanimous với consistent hoặc unified. Trong khi unanimous nhấn mạnh vào kết quả của một cuộc bỏ phiếu hoặc sự đồng thuận tuyệt đối tại một thời điểm cụ thể, thì consistent nói về sự nhất quán trong hành động hoặc tư duy theo thời gian, và unified nói về việc hợp nhất nhiều thành phần thành một thể thống nhất.unanimous tập trung vào sự đồng thuận 100%, chẳng hạn như một quyết định nhất trí. Ngược lại, unified tập trung vào sự đoàn kết hoặc hợp nhất, ví dụ như một mặt trận thống nhất.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là sử dụng unanimous để mô tả đặc điểm cá nhân của con người. Từ này dùng để mô tả quyết định, sự đồng ý hoặc nhóm người như một thể thống nhất.
❌ They were unanimous people.
✅ The vote was unanimous. (Cuộc bỏ phiếu đã đạt được sự nhất trí.)
✅ They were unanimous in their decision. (Họ đã nhất trí trong quyết định của mình.)
Về mặt ngữ pháp, unanimous là một tính từ. Khi muốn diễn đạt hành động đạt được sự nhất trí, bạn nên sử dụng các cụm từ như reach a unanimous decision (đi đến một quyết định nhất trí) hoặc be unanimous in (nhất trí về việc gì).
Ý nghĩa
Hoàn toàn đồng ý; được mọi người tham gia tán thành hoặc thông qua
The committee reached a unanimous decision.
Ủy ban đã đi đến một quyết định nhất trí.