D
Dicread
HomeDictionaryTtonal

tonal

thuộc về âm sắc / thuộc về điệu tính / thuộc về tông màu / có thanh điệu
Tính từ

tonal là mt tính từ đa nghĩa, được sdng trong nhiu lĩnh vc khác nhau từ âm nhc, ngôn nghc cho đến hi ha. Đim chung ca các nghĩa này là đều liên quan đến "tông" (tone) — tc là cao độ, sc thái hoc giá trca mt yếu tnào đó.

Ý nghĩa

Tính từthuộc về âm sắc

Liên quan đến cao độ, chất lượng hoặc tần số của một âm thanh

"The composer used a tonal center to anchor the melody."

Ca sĩ đã thể hiện một dải âm sắc rộng trong suốt buổi biểu diễn.

Tính từthuộc về điệu tính

Liên quan đến sự sắp xếp các nốt nhạc xung quanh một khóa chính trong âm nhạc

"The painting features a tonal range of soft greys and blues."

Nhà soạn nhạc đã chuyển từ cấu trúc điệu tính sang cấu trúc phi điệu tính để tạo ra sự căng thẳng.

thuộc về tông màu

Liên quan đến các sắc độ, màu sắc hoặc giá trị của một màu cụ thể trong nghệ thuật

Bức tranh sử dụng bảng tông màu xanh lam đậm và xám để gợi lên nỗi buồn.

có thanh điệu

Liên quan đến việc sử dụng các cao độ khác nhau để phân biệt các từ trong một ngôn ngữ

Tiếng Quan Thoại là một ngôn ngữ có thanh điệu, nơi mà sự thay đổi cao độ sẽ làm thay đổi ý nghĩa của một từ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error