timelessness
timelessness mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là vẻ đẹp bền vững, không bị lỗi thời, và hai là trạng thái tĩnh lặng, nơi thời gian dường như ngừng trôi. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này một cách quá cứng nhắc. Tùy vào tình huống, bạn nên linh hoạt lựa chọn giữa "vẻ vượt thời gian" (khi nói về nghệ thuật, thời trang) hoặc "sự phi thời gian" (khi nói về triết học, tâm linh hoặc cảm giác cá nhân).
Ý nghĩa
Đặc tính không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian hoặc vẫn giữ được giá trị và sức hấp dẫn bất kể thời đại nào
The timelessness of the sculpture makes it a masterpiece in any century.
Vẻ vượt thời gian của bức điêu khắc khiến nó trở thành một kiệt tác trong bất kỳ thế kỷ nào.
Một trạng thái hoặc điều kiện mà trong đó thời gian không tồn tại hoặc không được trải nghiệm như một tiến trình tuyến tính
The deep meditation induced a sense of absolute timelessness.
Việc thiền định sâu đã tạo ra một cảm giác về sự phi thời gian tuyệt đối.