theist
theist dùng để chỉ một người tin rằng có một hoặc nhiều vị thần tồn tại, thường là những đấng sáng tạo có quyền năng và can thiệp trực tiếp vào thế giới vật chất. Từ này mang tính mô tả về niềm tin cốt lõi hơn là chỉ định một tôn giáo cụ thể. Một người có thể là theist mà không nhất thiết phải thuộc về một giáo hội hay tổ chức tôn giáo chính thống nào.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ theist với các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn sau:
atheist: Đây là từ trái nghĩa hoàn toàn, chỉ người vô thần, tức là người không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
agnostic: Người hoài nghi hoặc không biết. Khác với theist (khẳng định có thần) và atheist (khẳng định không có thần), một agnostic cho rằng sự tồn tại của thần linh là điều không thể biết được hoặc không thể chứng minh được bằng lý trí.
pantheist: Người theo thuyết vạn vật hữu thần, tin rằng vũ trụ và thần linh là một, thay vì coi thần là một thực thể tách biệt tạo ra vũ trụ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, khi dịch theist, chúng ta thường dùng cụm từ "người hữu thần". Tuy nhiên, cần tránh nhầm lẫn giữa việc "tin vào thần linh" (mang tính triết học/tâm linh) với việc "sùng đạo" (mang tính thực hành tôn giáo). Một người có thể là theist nhưng không thực hiện các nghi lễ tôn giáo hằng ngày.
Đúng: He is a theist who believes in a higher power. (Anh ấy là một người hữu thần, tin vào một quyền năng cao hơn.)
Sai: Sử dụng theist để chỉ một người chỉ đơn thuần đi lễ nhà thờ vì thói quen mà không có niềm tin tâm linh sâu sắc vào đấng sáng tạo.
Ý nghĩa
Người tin vào sự tồn tại của một vị thần hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là một đấng sáng tạo có can thiệp vào vũ trụ
He identifies as a theist, though he does not follow any specific organized religion.
Anh ấy tự nhận mình là một người hữu thần, mặc dù anh ấy không theo bất kỳ tôn giáo tổ chức cụ thể nào.