suitor
Từ suitor mang một sắc thái trang trọng và có phần cổ điển, không đơn thuần là một người đang theo đuổi mà hàm ý một mục đích cụ thể, nghiêm túc và có tính cam kết cao. Tùy vào ngữ cảnh, từ này chuyển đổi ý nghĩa từ tình cảm cá nhân sang giao dịch thương mại và pháp lý.
Ý nghĩa
Một người đàn ông thường xuyên hẹn hò với một người phụ nữ với ý định kết hôn
The young woman had more than one suitor vying for her hand in marriage.
Người phụ nữ trẻ có nhiều hơn một người cầu hôn đang cạnh tranh để cưới cô.
Một cá nhân hoặc công ty cố gắng mua lại một công ty khác hoặc một tài sản cụ thể
The tech giant emerged as a potential suitor for the struggling startup.
Gã khổng lồ công nghệ đã nổi lên như một bên mua tiềm năng cho công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.
Một người nộp đơn kiện hoặc đơn yêu cầu lên tòa án
The court heard the grievances of the suitor seeking damages for the breach of contract.
Tòa án đã lắng nghe những khiếu nại của nguyên đơn đang yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.