flabbergast
flabbergast là một động từ mạnh dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên, đến mức một người cảm thấy sững sờ, không thốt nên lời hoặc không biết phải phản ứng ra sao. Từ này mang sắc thái biểu cảm cao hơn nhiều so với surprise (ngạc nhiên) hay amaze (kinh ngạc). Nó thường được dùng trong các tình huống mà sự việc xảy ra hoàn toàn ngoài dự kiến hoặc quá vô lý để có thể tin được ngay lập tức.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi surprise là một từ trung tính có thể dùng cho cả tin vui lẫn tin buồn, và amaze thường mang thiên hướng tích cực (như sự ngưỡng mộ trước một tài năng), thì flabbergast nhấn mạnh vào sự "choáng váng". Nó mô tả một cú sốc tâm lý khiến tư duy bị tạm dừng. Ví dụ, nếu bạn nhận được một món quà nhỏ, bạn sẽ cảm thấy surprised; nhưng nếu bạn bất ngờ phát hiện ra mình trúng số độc đắc hàng triệu đô la, bạn sẽ bị flabbergasted.
surprise: Ngạc nhiên (mức độ nhẹ đến trung bình).
amaze: Kinh ngạc (thường là vì điều gì đó tuyệt vời).
flabbergast: Sững sờ/Choáng váng (mức độ cực độ, gây tê liệt khả năng phản ứng).
Cách sử dụng trong câu
Từ này thường xuất hiện dưới dạng phân từ (tính từ) flabbergasted để mô tả cảm xúc của con người.
Đúng: I was completely flabbergasted by the news. (Tôi hoàn toàn sững sờ trước tin tức đó.)
Sai: The news was flabbergasted. (Tin tức không thể "sững sờ", chỉ có con người mới cảm thấy như vậy.)
Lưu ý về ngữ pháp
flabbergast là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm khi dùng ở dạng chủ động (ví dụ: The price flabbergasted me). Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, dạng bị động hoặc tính từ flabbergasted phổ biến hơn nhiều.
Ý nghĩa
Khiến ai đó ngạc nhiên đến mức tạm thời không thể nói năng hay phản ứng được
"The news of the sudden merger completely flabbergasted the employees."
Tin tức về vụ sáp nhập đột ngột đã làm toàn bộ nhân viên kinh ngạc.