D
Dicread
HomeDictionaryAarmature

armature

phần ứng / khung xương
Danh từ
Số nhiều: armatures

Ý nghĩa

Danh từphần ứng

Bộ phận quay của động cơ điện hoặc máy phát điện, nơi dẫn dòng điện và tương tác với từ trường để tạo ra chuyển động hoặc điện năng

"The technician replaced the damaged armature to restore the motor's efficiency."

Kỹ thuật viên đã thay thế phần ứng bị hỏng để khôi phục chức năng của động cơ.

Danh từkhung xương

Một khung kim loại hoặc bộ khung được sử dụng làm giá đỡ cho một tác phẩm điêu khắc làm từ đất sét, sáp hoặc các vật liệu mềm khác

"The artist constructed a sturdy wire armature to prevent the heavy clay figure from collapsing."

Nghệ sĩ đã xây dựng một khung xương bằng dây thép chắc chắn để ngăn bức tượng đất sét nặng không bị đổ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error