sedentary
sedentary thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: y tế/lối sống và sinh học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc "ít vận động" do thói quen sinh hoạt và việc "định cư" của các loài động vật.
Sắc thái về lối sống và sức khỏe
Trong đời sống hàng ngày, sedentary thường xuất hiện trong cụm từ sedentary lifestyle để mô tả một lối sống ít vận động, đặc biệt là những người dành phần lớn thời gian ngồi làm việc tại văn phòng hoặc xem tivi mà không tập thể dục. Từ này mang sắc thái trung lập nhưng thường ngụ ý một cảnh báo về sức khỏe.
Cần phân biệt sedentary với lazy (lười biếng). Một người có thể không lười biếng (họ làm việc rất chăm chỉ 8 tiếng một ngày) nhưng vẫn có một lối sống sedentary vì tính chất công việc yêu cầu họ phải ngồi yên một chỗ.
Đúng: a sedentary job (một công việc ít vận động/phải ngồi nhiều)
Sai: Sử dụng sedentary để mô tả một người lười biếng không muốn làm gì cả
Sắc thái trong sinh học và tự nhiên
Khi nói về động vật, sedentary không có nghĩa là "lười" mà mang nghĩa kỹ thuật là "định cư". Nó mô tả những loài sinh vật không di cư, ở cố định tại một khu vực hoặc gắn chặt vào một vị trí trong suốt vòng đời hoặc một giai đoạn dài.
Trong trường hợp này, sedentary đối lập với migratory (di cư). Ví dụ, một loài chim không bay về phương nam tránh rét sẽ được gọi là sedentary.
Lưu ý về ngữ phápsedentary là một tính từ và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Nó không có dạng trạng từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy hãy tập trung vào việc sử dụng nó như một tính từ mô tả đặc điểm của lối sống hoặc tập tính loài.
Ý nghĩa
Dành quá nhiều thời gian ngồi và không tập thể dục đầy đủ
He has a sedentary lifestyle because he works at a desk all day.
Anh ấy có lối sống ít vận động vì làm việc tại bàn cả ngày.
Ở một nơi trong thời gian dài hoặc không di cư
Some species of birds are sedentary and stay in the same region year-round.
Một số loài chim có đặc tính định cư và ở lại cùng một khu vực quanh năm.