sedan
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh hiện đại, sedan chủ yếu được dùng để chỉ loại xe ô tô bốn cửa với cốp xe riêng biệt, tách rời khỏi khoang hành khách. Đây là kiểu dáng xe phổ biến cho gia đình và công việc văn phòng. Người Việt thường gọi trực tiếp là "xe sedan" hoặc "xe 4 chỗ".
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sedan còn có một nghĩa cổ, chỉ loại kiệu được khiêng bởi người. Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, từ này không ám chỉ phương tiện cơ giới mà là một chiếc ghế có mái che được vận chuyển bằng sức người.
Lưu ý khi sử dụng
Khi phân biệt với các loại xe khác, sedan khác với hatchback (xe đuôi ngắn, cửa sau mở hất lên) và coupe (thường là xe hai cửa). Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn sedan với mọi loại xe 4 chỗ; thực tế, chỉ những xe có cấu trúc ba khoang (động cơ, hành khách, hành lý) mới được gọi chính xác là sedan.
Đúng: a silver sedan (một chiếc xe sedan màu bạc)
Sai: Gọi một chiếc xe SUV là sedan chỉ vì nó có 4 cửa.
Ý nghĩa
Một loại xe ô tô chở khách kín có cốp xe riêng và mái che kéo dài toàn bộ khoang hành khách
"The family decided to buy a silver sedan for their daily commute."
Anh ấy lái một chiếc xe sedan màu bạc đi làm mỗi sáng.
Một chiếc ghế có mái che hoặc cáng được khiêng bằng các đòn trên vai của hai hoặc nhiều người
"The nobleman arrived at the palace in an ornate sedan carried by four servants."
Vị quý tộc đã đến cung điện trên một chiếc kiệu được trang trí xa hoa.