convertible
convertible mang ý nghĩa cốt lõi là sự linh hoạt và khả năng thay đổi trạng thái. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng nhất để chỉ một loại xe ô tô đặc biệt có mái che có thể gập xuống hoặc tháo rời, tạo ra trải nghiệm lái xe ngoài trời. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, convertible đóng vai trò là một danh từ.
Countable when referring to the specific vehicle you drive. Uncountable when describing the general property of being adaptable (e.g., the convertible nature of the device).
Ý nghĩa
Có khả năng thay đổi về hình dáng, chức năng hoặc hệ thống
The sofa is convertible into a bed.
Chiếc ghế sofa này có thể chuyển đổi thành một chiếc giường.
Một loại xe ô tô có mái che có thể gập xuống hoặc tháo rời được
He drove his red convertible along the coast.
Anh ấy đã lái chiếc xe mui trần màu đỏ của mình dọc theo bờ biển.