hatchback
xe hatchback
Danh từ
Số nhiều: hatchbacks
Ý nghĩa
Danh từxe hatchback
Một loại xe ô tô có cửa sau mở hất lên trên để tiếp cận không gian kết hợp giữa khoang hành khách và khoang hành lý
"He bought a small red hatchback for commuting to work."
Anh ấy đã mua một chiếc xe hatchback nhỏ gọn để dễ dàng đỗ xe trong thành phố.