D
Dicread
HomeDictionaryHhatchback

hatchback

xe hatchback
Danh từ
Số nhiều: hatchbacks

Ý nghĩa

Danh từxe hatchback

Một loại xe ô tô có cửa sau mở hất lên trên để tiếp cận không gian kết hợp giữa khoang hành khách và khoang hành lý

"He bought a small red hatchback for commuting to work."

Anh ấy đã mua một chiếc xe hatchback nhỏ gọn để dễ dàng đỗ xe trong thành phố.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error