rostrum
rostrum là một từ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong ba ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: chính trị/diễn thuyết, sinh học và hàng hải. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định đúng lĩnh vực đang đề cập để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Một nền tảng nâng cao hoặc bục nơi một người đứng để diễn thuyết trước công chúng
The professor stepped up to the rostrum to begin the lecture.
Vị giáo sư bước lên bục phát biểu để bắt đầu bài giảng.
Một phần nhô ra giống như mỏ hoặc mõm tìm thấy trên đầu của một số loài động vật, chẳng hạn như chim, cá hoặc động vật giáp xác
The swordfish is characterized by its long, pointed rostrum.
Cá kiếm đặc trưng bởi cái mõm dài và nhọn.
Một nền tảng ở La Mã cổ đại nơi các quan chức và diễn giả diễn thuyết trước công chúng
The speaker stood upon the Roman rostrum to address the citizens of the forum.
Diễn giả đứng trên bục diễn thuyết La Mã để phát biểu với những công dân tại quảng trường.