D
Dicread
HomeDictionaryRrostrum

rostrum

bục phát biểu / mõm / bục diễn thuyết La Mã
Danh từ
Số nhiều: rostra

rostrum là mt tmang tính chuyên môn cao, thường được sdng trong ba ngcnh hoàn toàn khác nhau: chính trị/din thuyết, sinh hc và hàng hi. Đối vi người hc tiếng Anh, điu quan trng là phi xác định đúng lĩnh vc đang đề cp để tránh nhm ln.

Ý nghĩa

Danh từbục phát biểu

Một nền tảng nâng cao hoặc bục nơi một người đứng để diễn thuyết trước công chúng

"The professor stepped up to the rostrum to begin the lecture."

Vị giáo sư bước lên bục phát biểu để bắt đầu bài giảng.

Danh từmõm

Một phần nhô ra giống như mỏ hoặc mõm tìm thấy trên đầu của một số loài động vật, chẳng hạn như chim, cá hoặc động vật giáp xác

"The swordfish is characterized by its long, pointed rostrum."

Cá kiếm đặc trưng bởi cái mõm dài và nhọn.

Danh từbục diễn thuyết La Mã

Một nền tảng ở La Mã cổ đại, nơi các quan chức và diễn giả diễn thuyết trước công chúng

"The speaker stood upon the Rostra in the Roman Forum."

Diễn giả đứng trên bục diễn thuyết tại Diễn đàn La Mã.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error