reverend
mục sư
[C] Đếm được
reverend không phải là một danh từ chỉ nghề nghiệp thông thường mà là một danh hiệu tôn kính dùng để gọi các giáo sĩ hoặc mục sư trong Kitô giáo. Điểm đặc biệt là từ này thường không đứng một mình như một danh từ (ví dụ: không nói "a reverend"), mà được dùng như một tính từ đứng trước tên riêng hoặc chức danh của một người cụ thể để thể hiện sự tôn trọng.
Countable when referring to the individual person holding the clerical office.
Ý nghĩa
Danh từmục sư
Một thành viên của hàng giáo phẩm, thường được dùng như một danh hiệu tôn kính
The reverend led the congregation in prayer.
Vị mục sư đã dẫn dắt giáo đoàn cầu nguyện.