proud
proud thường được hiểu là cảm giác hài lòng, mãn nguyện khi đạt được thành tựu hoặc khi có mối liên hệ với một người, một tổ chức xuất sắc. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này mang hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh: tích cực (tự hào) và tiêu cực (kiêu ngạo).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đa số trường hợp, proud mang nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tôn và niềm vui trước thành công. Ví dụ, khi nói I am proud of you, người nói đang khích lệ và công nhận nỗ lực của đối phương. Đây là cách dùng phổ biến nhất mà người Việt thường dịch là "tự hào".
Ngược lại, trong một số ngữ cảnh, proud lại ám chỉ sự tự cao, coi mình là thượng đẳng hơn người khác. Khi được dùng với nghĩa này, nó gần nghĩa với arrogant hoặc haughty. Ví dụ, một người too proud to admit his mistake là người quá kiêu ngạo để thừa nhận sai lầm của mình. Sự khác biệt nằm ở chỗ: "tự hào" là cảm xúc hướng nội về giá trị bản thân, còn "kiêu ngạo" là thái độ hướng ngoại, thể hiện sự xem thường người khác.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn giữa proud và confident. Trong khi confident (tự tin) tập trung vào niềm tin vào khả năng thực hiện một việc gì đó trong tương lai, thì proud thường gắn liền với một kết quả đã đạt được hoặc một đặc điểm sẵn có.
confident: Tôi tự tin rằng mình sẽ thắng (tin vào khả năng).
proud: Tôi tự hào vì mình đã thắng (hài lòng với kết quả).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Khi muốn diễn đạt sự tự hào về một điều gì đó, cấu trúc phổ biến nhất là proud of something/someone. Ngoài ra, proud to do something được dùng khi chủ thể cảm thấy vinh dự khi được thực hiện một hành động nào đó.
Đúng: She is proud of her daughter (Cô ấy tự hào về con gái mình).
Đúng: I am proud to be a part of this team (Tôi vinh dự được là một phần của đội ngũ này).
Một lỗi phổ biến của người Việt là sử dụng từ này như một động từ. Hãy nhớ rằng proud là một tính từ, vì vậy luôn phải đi kèm với động từ to-be hoặc các động từ liên kết như feel hoặc seem.
Ý nghĩa
Cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện sâu sắc trước những thành tựu, phẩm chất, tài sản của bản thân, hoặc của một người có mối quan hệ thân thiết với mình
He was proud of his daughter's graduation.
Ông ấy tự hào về lễ tốt nghiệp của con gái mình.