D
Dicread
HomeDictionaryHhaughty

haughty

kiêu ngạo
Tính từ
So sánh hơn: haughtierSo sánh nhất: haughtiest

Ý nghĩa

Tính từkiêu ngạo

Tự cao tự đại và coi thường người khác

"He gave a haughty laugh and turned his back on the waiter."

Anh ta cười một cách kiêu ngạo rồi quay lưng lại với người bồi bàn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error