arrogant
kiêu ngạo
Tính từ
So sánh hơn: more arrogantSo sánh nhất: most arrogant
Ý nghĩa
Tính từkiêu ngạo
Có hoặc thể hiện một cảm giác thổi phồng về tầm quan trọng hoặc khả năng của bản thân
"He was too arrogant to admit that he had made a mistake."
Anh ta quá kiêu ngạo để thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.