premier
Từ này mang sắc thái của sự uy tín và độc quyền. Khi được dùng như một tính từ, premier gợi lên một chất lượng chuẩn mực vàng, đưa đối tượng lên vị trí cao nhất trong phân loại của nó, thường ngụ ý một mức độ sang trọng hoặc đẳng cấp tinh hoa mà các đối thủ khác không thể sánh kịp.
Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này đóng vai trò là một chức danh quyền lực, cụ thể là chỉ người lãnh đạo điều hành cao nhất. Mặc dù tương tự như thủ tướng, từ này thường được gặp nhiều hơn trong các hệ thống hành chính khu vực cụ thể hoặc trong các bối cảnh lịch sử, thể hiện một hệ thống phân cấp hành chính chính thức.
Countable when referring to the individual person holding the office of head of a provincial government.
Ý nghĩa
Đứng đầu về tầm quan trọng, thứ tự hoặc cấp bậc
"The premier league of professional football."
Giải bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu.
Người đứng đầu một chính phủ, đặc biệt là ở một số bang hoặc tỉnh
"The premier of British Columbia announced new policy changes."
Thủ hiến của British Columbia đã công bố những thay đổi chính sách mới.
Thực hiện buổi biểu diễn hoặc trình chiếu công khai lần đầu tiên của một vở kịch hoặc bộ phim
"The studio will premier the film in New York next week."
Hãng phim sẽ công chiếu bộ phim tại New York vào tuần tới.