pessimistic
pessimistic mô tả một trạng thái tâm lý hoặc một góc nhìn tập trung vào những điều tiêu cực, tin rằng kết quả xấu nhất sẽ xảy ra hoặc không có hy vọng vào một tương lai tốt đẹp. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bi quan".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng, cần phân biệt pessimistic với negative. Trong khi negative (tiêu cực) có nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ một thái độ không đồng tình hoặc một kết quả không mong muốn, thì pessimistic nhấn mạnh vào sự dự đoán về tương lai một cách u ám. Một người có thể có thái độ negative về một sự việc cụ thể, nhưng một người pessimistic thường có xu hướng nhìn mọi thứ qua lăng kính bi quan một cách hệ thống.
Ví dụ: He is a pessimistic person (Anh ấy là một người bi quan - đây là đặc điểm tính cách).
Ví dụ: The outlook for the economy is pessimistic (Triển vọng kinh tế rất bi quan - đây là sự đánh giá dựa trên dữ liệu).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường đi kèm với giới từ about để chỉ đối tượng mà người nói cảm thấy bi quan.
Đúng: I am pessimistic about the outcome of the election (Tôi bi quan về kết quả của cuộc bầu cử).
Về mặt ngữ pháp, pessimistic là một tính từ. Danh từ tương ứng là pessimism (sự bi quan) và người bi quan được gọi là pessimist. Tránh nhầm lẫn việc sử dụng tính từ này như một danh từ trong câu.
Ý nghĩa
Có xu hướng mong đợi kết quả tồi tệ nhất có thể hoặc tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của một tình huống
"He is pessimistic about the chances of a peaceful resolution to the conflict."
Anh ấy bi quan về khả năng đạt được một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột.