pessimist
pessimist dùng để chỉ một người có thế giới quan tiêu cực, luôn dự đoán những kết quả xấu nhất hoặc tin rằng mọi chuyện sẽ không diễn ra theo ý muốn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "người bi quan". Điểm mấu chốt của pessimist là sự tập trung vào mặt tối hoặc những rủi ro tiềm ẩn, trái ngược hoàn toàn với optimist (người lạc quan).
Sự khác biệt về sắc thái
Mặc dù cả pessimist và cynic đều có thể nhìn nhận sự việc một cách tiêu cực, nhưng chúng mang sắc thái rất khác nhau. Một pessimist đơn thuần là người lo sợ điều tồi tệ sẽ xảy ra (ví dụ: lo rằng trời sẽ mưa vào ngày cưới), trong khi một cynic là người hoài nghi về động cơ của người khác, tin rằng con người hành động chỉ vì ích kỷ chứ không phải vì lòng tốt.
pessimist: Tập trung vào kết quả xấu (lo âu, bi quan).
cynic: Tập trung vào sự thiếu tin tưởng vào bản chất con người (hoài nghi, mỉa mai).
Lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng từ này, cần phân biệt giữa việc mô tả một tính cách cố hữu và một trạng thái tạm thời. Nếu một người chỉ đang cảm thấy buồn hoặc tuyệt vọng trong một thời điểm nhất định, hãy dùng tính từ pessimistic thay vì danh từ pessimist để tránh dán nhãn họ là một "người bi quan" suốt đời.
Đúng: He is being pessimistic about the current situation (Anh ấy đang bi quan về tình hình hiện tại - trạng thái tạm thời).
Đúng: He is a lifelong pessimist (Anh ấy là một người bi quan suốt đời - đặc điểm tính cách).
Về mặt ngữ pháp, pessimist là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở số ít, bạn phải đi kèm với mạo từ như a hoặc the (ví dụ: a pessimist).
Ý nghĩa
Một người có xu hướng nhìn thấy khía cạnh tồi tệ nhất của mọi việc hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra
He is such a pessimist that he expects the project to fail before it even begins.
Anh ấy là một người bi quan đến mức anh ấy mong đợi dự án sẽ thất bại ngay cả trước khi nó bắt đầu.