perceivable
perceivable mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc cảm giác đủ rõ ràng để có thể nhận thấy được thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, v.v.) hoặc thông qua nhận thức của trí tuệ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật, khoa học hoặc phân tích để chỉ ngưỡng mà tại đó một kích thích trở nên có thể nhận biết được.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, perceivable tập trung vào khả năng "có thể" được phát hiện. Nó khác với perceptible ở chỗ perceptible thường dùng để chỉ những thứ rất nhỏ hoặc mờ nhạt nhưng vẫn vừa đủ để nhận ra, trong khi perceivable mang tính khái quát hơn về khả năng nhận thức.
Khi so sánh với noticeable, noticeable thường dùng cho những thứ dễ dàng gây chú ý hoặc nổi bật, còn perceivable nhấn mạnh vào việc liệu giác quan của con người có đủ khả năng để bắt được tín hiệu đó hay không. Ví dụ, một sự thay đổi cực nhỏ về nhiệt độ có thể là perceivable (có thể nhận thấy được nếu tập trung cao độ) nhưng chưa chắc đã là noticeable (không đủ nổi bật để gây chú ý ngay lập tức).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn từ này với các từ chỉ sự "hiển nhiên" hoặc "rõ ràng". Cần lưu ý rằng perceivable không nhất thiết là "rõ ràng" (obvious), mà chỉ đơn giản là "không nằm ngoài khả năng nhận biết".
Thay vì dùng perceivable khi muốn nói sự khác biệt là quá rõ ràng hoặc hiển nhiên, hãy sử dụng obvious hoặc evident. Hãy sử dụng perceivable khi nói về ngưỡng cảm nhận.
Ví dụ: The scent was barely perceivable (Mùi hương vừa đủ để có thể nhận thấy được).
Đặc điểm ngữ phápperceivable là một tính từ. Trong câu, nó thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc become, hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc siêu cấp thông thường; thay vào đó, người ta thường dùng các trạng từ như barely (vừa đủ/suýt soát) hoặc easily (dễ dàng) để điều chỉnh mức độ của khả năng nhận biết.
Ý nghĩa
Có khả năng được phát hiện bởi các giác quan hoặc được tâm trí nhận ra
The difference in temperature was barely perceivable to the naked skin.
Sự khác biệt về nhiệt độ hầu như không thể nhận thấy được bằng da trần.