D
Dicread
Trang chủTừ điểnPproximal

proximal

gần tâm
Tính từ
So sánh hơn: more proximalSo sánh nhất: most proximal

proximal một thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu học, được dùng để tả vị trí của một bộ phận hoặc cấu trúc nằm gần tâm thể hoặc gần điểm gắn kết của một chi hơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "gần tâm".

Phân biệt với các thuật ngữ đối lập

Điểm mấu chốt khi sử dụng proximal phải đặt trong mối tương quan với distal (xa tâm). Trong khi proximal chỉ vị trí gần gốc hoặc gần trung tâm, thì distal chỉ vị trí xa dần gốc hoặc xa trung tâm hơn. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong chẩn đoán y khoa hoặc tả giải phẫu.

dụ: Khi nói về cánh tay, vai phần proximal (gần tâm), còn bàn tay phần distal (xa tâm).
dụ: Trong hệ thống tiêu hóa, phần đầu của ruột non được coi proximal so với phần cuối của .

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng proximal không được dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ sự "gần gũi" về khoảng cách vật đơn thuần (như từ near hoặc close). chỉ được dùng trong bối cảnh giải phẫu học để xác định vị trí tương đối trên thể hoặc trong một cấu trúc sinh học.

Sai: The store is proximal to my house. (Cửa hàng nằm gần nhà tôi.)
Đúng: The proximal end of the humerus is located at the shoulder. (Đầu gần của xương cánh tay nằm vai.)

Về mặt ngữ pháp, proximal chủ yếu đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ bộ phận thể hoặc vị trí giải phẫu.

Ý nghĩa

Tính từgần tâm

Nằm gần trung tâm của cơ thể hoặc điểm gắn kết hơn

The proximal end of the humerus is located at the shoulder.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi