vehement
vehement được dùng để mô tả một cảm xúc, niềm tin hoặc hành động được thể hiện một cách cực kỳ mạnh mẽ, nồng nhiệt và đôi khi là quyết liệt. Từ này thường mang sắc thái về sự mãnh liệt trong tâm hồn hoặc thái độ, nhấn mạnh vào cường độ của cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần là sức mạnh vật lý.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với passionate, vehement thường mang tính đối kháng hoặc gay gắt hơn. Trong khi passionate có thể là sự đam mê tích cực (như tình yêu), thì vehement thường xuất hiện trong các tình huống tranh luận, phủ nhận hoặc phản đối. Ví dụ, một lời phủ nhận vehement denial không chỉ là phủ nhận thông thường mà là phủ nhận một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
Một điểm khác biệt khác là với violent. Mặc dù cả hai đều chỉ sự mạnh mẽ, nhưng violent thiên về sự phá hủy hoặc tác động vật lý thô bạo, còn vehement tập trung vào cường độ của ý chí và cảm xúc. Một cơn gió có thể là violent wind (gió dữ dội gây thiệt hại), nhưng một lập luận sẽ là vehement argument (lập luận kịch liệt).
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn vehement với các từ chỉ sự "mạnh" đơn thuần. Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng đối tượng không chỉ đơn giản là thực hiện hành động, mà còn dồn toàn bộ tâm sức và cảm xúc mãnh liệt vào đó.
Đúng: a vehement protest (một cuộc phản đối kịch liệt)
Sai: a vehement building (một tòa nhà mạnh mẽ - trường hợp này phải dùng strong hoặc sturdy)
Ý nghĩa
Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ; đầy sức thuyết phục, nồng nhiệt hoặc mãnh liệt
"He issued a vehement denial of the accusations."
Anh ấy đã phủ nhận những lời cáo buộc một cách kịch liệt.
Đặc trưng bởi lực vật lý mạnh mẽ hoặc sự hung bạo
"The wind became vehement, tearing the shutters from the windows."
Cơn gió trở nên dữ dội, giật phăng những cánh cửa chớp khỏi cửa sổ.