paintbrush
paintbrush dùng để chỉ các loại cọ vẽ hoặc chổi sơn, tùy thuộc vào kích thước và mục đích sử dụng. Trong tiếng Việt, chúng ta phân biệt rõ giữa "cọ vẽ" (dùng cho nghệ thuật, chi tiết nhỏ) và "chổi sơn" (dùng cho xây dựng, sơn tường). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, paintbrush bao hàm cả hai khái niệm này. Khi dịch sang tiếng Việt, người học cần căn cứ vào ngữ cảnh để chọn từ tương ứng nhằm đảm bảo tính tự nhiên.
Phân biệt theo ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về hội họa hoặc trang trí chi tiết, paintbrush nên được dịch là "cọ vẽ". Ví dụ: The artist cleaned her paintbrush (Họa sĩ đã làm sạch cọ vẽ của mình).
Khi nói về việc cải tạo nhà cửa hoặc sơn các bề mặt lớn, paintbrush nên được dịch là "chổi sơn". Ví dụ: He used a wide paintbrush to paint the fence (Anh ấy đã dùng một chiếc chổi sơn bản rộng để sơn hàng rào).
Lưu ý về các từ gần nghĩa
Người học cần phân biệt paintbrush với brush (bàn chải/chổi). Trong khi brush là một thuật ngữ chung cho bất kỳ dụng cụ nào có lông cứng để chà sát hoặc quét (như toothbrush - bàn chải đánh răng, hairbrush - lược chải tóc), thì paintbrush chỉ chuyên biệt cho việc thoa sơn hoặc màu vẽ. Việc sử dụng nhầm brush trong ngữ cảnh nghệ thuật có thể khiến câu văn trở nên quá chung chung và thiếu chính xác.
Đặc điểm ngữ pháppaintbrush là một danh từ đếm được. Khi muốn chỉ một lượng cọ vẽ không xác định hoặc số nhiều, hãy thêm hậu tố -es thành paintbrushes.
Countable because you can own a set of several different paintbrushes for different tasks.
Ý nghĩa
Một loại cọ được sử dụng để thoa sơn lên một bề mặt
She dipped the paintbrush into the blue acrylic.
Cô ấy nhúng cọ vẽ vào màu acrylic xanh dương.