ordain
ordain mang sắc thái trang trọng và uy nghiêm, thường được sử dụng trong hai bối cảnh chính: tôn giáo và pháp lý/định mệnh. Khi nói về tôn giáo, từ này mô tả một nghi lễ chính thức để trao quyền năng tâm linh cho một cá nhân. Khi nói về luật pháp hoặc số phận, nó hàm ý một sự thiết lập mang tính bắt buộc, không thể thay đổi.
Ý nghĩa
Chính thức bổ nhiệm một người trở thành linh mục, mục sư hoặc một nhà lãnh đạo tôn giáo khác thông qua một nghi lễ trang trọng
"The bishop will ordain the new priests next Sunday."
Giám mục sẽ phong chức cho các linh mục mới trong buổi lễ vào Chủ Nhật.
Thiết lập hoặc ban hành một điều gì đó bằng luật pháp hoặc thẩm quyền chính thức
"The constitution ordains that the president serves a four-year term."
Hiến pháp quy định rằng tổng thống sẽ phục vụ một nhiệm kỳ bốn năm.
Quyết định trước hoặc sắp đặt một điều gì đó sẽ xảy ra theo ý muốn của thần linh
"It seemed as though they were ordained to meet again after twenty years."
Nhiều người tin rằng cuộc gặp gỡ của họ đã được định đoạt bởi sự an bài của thiên thượng.