lopsided
lopsided mô tả một trạng thái mất cân bằng, trong đó một bên nặng hơn, lớn hơn hoặc chiếm ưu thế hơn hẳn so với bên còn lại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật lý (hình dáng) hoặc nghĩa bóng (tình huống, kết quả).
Sắc thái về hình dáng và vật lý
Khi dùng để mô tả vật thể, lopsided gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị nghiêng, lệch hoặc không đối xứng. Trong tiếng Việt, tùy trường hợp mà ta dịch là "vênh" hoặc "lệch". Ví dụ, một nụ cười chỉ nhếch một bên môi sẽ được gọi là a lopsided smile. Sự khác biệt giữa lopsided và crooked là crooked thường chỉ sự cong, vặn vẹo hoặc không thẳng, trong khi lopsided nhấn mạnh vào sự mất cân đối giữa hai nửa của một vật.
Ví dụ: The cake was a bit lopsided (Chiếc bánh hơi bị vênh/lệch).
Sắc thái về sự chênh lệch và bất đối xứng
Trong các ngữ cảnh phi vật lý, lopsided dùng để chỉ một tình huống mà một bên áp đảo hoàn toàn, tạo ra sự không công bằng hoặc mất cân bằng nghiêm trọng. Lúc này, từ này được dịch là "chênh lệch". Nó thường xuất hiện trong các cuộc thi đấu, tranh luận hoặc phân chia nguồn lực.
Ví dụ: a lopsided victory (một chiến thắng chênh lệch).
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn lopsided với unbalanced. Trong khi unbalanced thường dùng cho trạng thái tâm lý hoặc sự phân bổ không hợp lý nói chung, thì lopsided nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng là một bên đã "nuốt chửng" hoặc vượt xa bên kia.
Lưu ý về ngữ pháplopsided đóng vai trò là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, look) để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
Ý nghĩa
Có một bên thấp hơn, nhỏ hơn hoặc ngắn hơn bên còn lại
The table was lopsided because one leg was shorter than the others.
Chiếc bàn bị vênh vì một chân ngắn hơn những chân còn lại.
Một bên áp đảo hoặc không đồng đều theo cách không công bằng hoặc mất cân bằng
The final score of the game was lopsided, with the home team winning 10 to 0.
Tỉ số cuối cùng của trận đấu rất chênh lệch, với đội chủ nhà thắng 10 cho 0.