D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnotate

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

notate

notate
Ngoại động từ
Quá khứ: notatedPhân từ 2: notatedV-ing: notating

Ý nghĩa

Ngoại động từnotate
[~ something]

To record a sequence of events, sounds, or symbols using a specialized system of notation, such as musical or mathematical symbols.

The composer spent hours trying to notate the complex rhythms of the percussion section.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi