D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwriter

writer

nhà văn
[C] Đếm được
Số nhiều: writerQuá khứ: writersPhân từ 2: writtenV-ing: writingSo sánh hơn: more writingSo sánh nhất: most writing

Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn các sản phẩm sáng tạo chuyên môn, từ vị thế đầy uy tín của một tiểu thuyết gia cho đến vai trò thực dụng của một người viết nội dung kỹ thuật.

Từ này mang hàm ý về quyền tác giả quyền sở hữu trí tuệ, thường ngụ ý một mức độ kỷ luật hoặc một thiên hướng nghề nghiệp cụ thể, bất kể người đó được trả lương cho công việc của mình hay không.

A writer.

Ý nghĩa

Danh từnhà văn

Người viết sách, truyện hoặc bài báo như một nghề nghiệp hoặc sở thích

He is a talented writer of historical fiction.

Ví dụ

He is a writer.

Anh ấy là một nhà văn.

I am a writer.

Tôi là một nhà văn.

She is a great writer.

Cô ấy là một nhà văn tuyệt vời.

My sister became a writer.

Chị tôi đã trở thành một nhà văn.

The writer lived in London.

Nhà văn đó đã sống ở Luân Đôn.

I want to be a writer.

Tôi muốn trở thành một nhà văn.

The writer described the school days vividly.

Nhà văn đã mô tả những ngày đi học một cách sinh động.

School Life

A mysterious writer sent the letter.

Một nhà văn bí ẩn đã gửi bức thư này.

Detective

The fantasy writer created a new world.

Nhà văn kỳ ảo đã sáng tạo ra một thế giới mới.

Fantasy

The writer meticulously documented the royal lineage.

Nhà văn đã ghi chép tỉ mỉ về dòng dõi hoàng gia.

History

As a writer, I must apologize for the error.

Với tư cách là một nhà văn, tôi phải xin lỗi về sai sót này.

Apology

Ít nhà văn nào có thể sánh được với chiều sâu trí tuệ của cô ấy.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi