nimbus
nimbus là một từ mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghệ thuật, tôn giáo hoặc khí tượng học. Điểm đặc trưng của từ này là nó mô tả một vùng ánh sáng hoặc sương mù bao quanh một đối tượng, tạo ra cảm giác về sự linh thiêng, huyền bí hoặc một hiện tượng tự nhiên đặc biệt.
Ý nghĩa
Một đám mây phát sáng hoặc vòng hào quang bao quanh một thực thể siêu nhiên hoặc một vị thánh trong một tác phẩm nghệ thuật
The angel was depicted with a golden nimbus around its head.
Vị thiên thần được mô tả với một vòng hào quang vàng quanh đầu.
Một đám mây phát sáng hoặc một lớp sương mù bao quanh một thiên thể hoặc một người
The mountain peak was shrouded in a pale nimbus of mist.
Đỉnh núi bị bao phủ trong một quầng sương mù nhạt.
Một đám mây lớn, màu xám, mang theo mưa
The dark nimbus hanging over the valley signaled an imminent storm.
Đám mây mưa đen kịt treo lơ lửng trên thung lũng báo hiệu một cơn bão sắp đến.