D
Dicread
HomeDictionaryMmover

mover

người chuyển nhà / tác nhân gây chuyển động / người đề xuất / người có tầm ảnh hưởng
Danh từ
Số nhiều: movers

Ý nghĩa

Danh từngười chuyển nhà

Một cá nhân hoặc công ty vận chuyển đồ nội thất và đồ dùng cá nhân từ nơi ở hoặc văn phòng này sang nơi khác

"We hired professional movers to help us relocate to the new house."

Những người chuyển nhà đã đến lúc 8 giờ sáng để chất đồ lên xe tải.

Danh từtác nhân gây chuyển động

Một người hoặc vật khiến cho một thứ gì đó di chuyển hoặc thay đổi vị trí

"The mover of the resolution argued that the budget needed immediate revision."

Từ trường đóng vai trò là tác nhân gây chuyển động chính của các hạt.

Danh từngười đề xuất

Một người khởi xướng một đề xuất hoặc kiến nghị chính thức trong một cuộc họp hoặc cơ quan lập pháp

"The internal combustion engine serves as the primary mover for the vehicle."

Người đề xuất nghị quyết đã phát biểu trong mười phút trước khi bỏ phiếu.

Danh từngười có tầm ảnh hưởng

Một người có quyền lực và hoạt động tích cực trong một lĩnh vực cụ thể của xã hội, thường được dùng trong cụm từ `movers and shakers`

"She is one of the city's most powerful movers and shakers in the tech industry."

Cô ấy là một trong những người có tầm ảnh hưởng quyền lực nhất thành phố trong ngành công nghệ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error