moldy
moldy được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể khi bị nấm mốc xâm nhập và phát triển trên bề mặt, thường đi kèm với sự thay đổi về màu sắc (như xuất hiện các đốm trắng, xanh hoặc đen) và mùi hôi đặc trưng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự hư hỏng, mất vệ sinh hoặc sự phân hủy do môi trường ẩm ướt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt moldy với musty. Trong khi moldy nhấn mạnh vào sự hiện diện vật lý của nấm mốc (có thể nhìn thấy được), thì musty lại tập trung vào mùi hôi đặc trưng của những nơi ẩm thấp, cũ kỹ hoặc không thông thoáng, ngay cả khi không có nấm mốc hiện hữu rõ ràng.
moldy: Dùng khi bạn thấy những đốm mốc trên thực phẩm hoặc tường nhà. Ví dụ: moldy bread (bánh mì bị mốc).
musty: Dùng khi bạn ngửi thấy mùi ẩm mốc trong một căn hầm hoặc một cuốn sách cũ. Ví dụ: a musty smell (một mùi ẩm mốc).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, cả hai từ trên thường được dịch chung là "mốc" hoặc "ẩm mốc", nhưng trong tiếng Anh, việc lựa chọn từ sẽ tùy thuộc vào việc bạn đang mô tả hình ảnh hay mùi hương. Một vật có thể vừa moldy vừa musty, nhưng một căn phòng có mùi musty chưa chắc đã có những mảng moldy trên tường.
❌ Sai: The room smells moldy. (Vì moldy mô tả trạng thái vật chất, không mô tả mùi hương).
✅ Đúng: The room smells musty. (Căn phòng có mùi ẩm mốc).
✅ Đúng: The walls are moldy. (Những bức tường bị mốc).
Về mặt ngữ pháp, moldy là một tính từ mô tả tính chất, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Bị bao phủ hoặc chứa nấm mốc, thường là kết quả của sự phân hủy hoặc ẩm ướt
The bread had become moldy after being left in the cupboard for two weeks.
Ổ bánh mì đã bị mốc sau khi bị bỏ quên trong tủ chạn suốt hai tuần.