highest
cao nhất、tối đa、cấp cao nhất
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: highest
Từ highest diễn tả cảm giác về một đỉnh cao hoặc giới hạn tuyệt đối, cho thấy không còn điều gì tồn tại phía trên điểm đang được mô tả.
Từ này thường gợi lên cảm giác về sự thành tựu, mức độ cực hạn hoặc sự vượt trội, dù là khi nói về độ cao vật lý hay vị thế quyền lực.
Ý nghĩa
Tính từcao nhất
[something]
Có khoảng cách lớn nhất tính từ đáy hoặc mặt đất
"The highest peak in the world is Everest."
Đỉnh núi cao nhất thế giới là Everest.
Tính từcao nhất
[something]
Lớn nhất về số lượng, mức độ hoặc cường độ
"The car reached its highest speed on the highway."
Chiếc xe đã đạt tốc độ cao nhất trên đường cao tốc.
Tính từcao nhất
[something]
Cao nhất về cấp bậc hoặc quyền hạn
"She holds the highest office in the land."
Bà ấy nắm giữ chức vụ cao nhất trong nước.