mastectomy
mastectomy là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ quy trình phẫu thuật cắt bỏ mô vú. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phẫu thuật cắt bỏ vú". Tùy vào phạm vi phẫu thuật, nó có thể là cắt bỏ một bên (single mastectomy) hoặc cả hai bên (double mastectomy).
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này mang sắc thái trung tính, khách quan và được sử dụng chủ yếu trong môi trường y tế, hồ sơ bệnh án hoặc các cuộc thảo luận về điều trị ung thư. Khi giao tiếp với bệnh nhân hoặc trong bối cảnh đời thường, người nói có thể sử dụng các cụm từ nhẹ nhàng hơn để giảm bớt sự nặng nề của thuật ngữ y khoa, nhưng trong văn bản chuyên môn, mastectomy là từ chính xác nhất.
Phân biệt với các thủ thuật tương tự
Người học cần phân biệt mastectomy với lumpectomy (phẫu thuật cắt u). Trong khi lumpectomy chỉ loại bỏ khối u và một phần mô xung quanh (bảo tồn vú), thì mastectomy là việc loại bỏ toàn bộ hoặc phần lớn mô vú. Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này có thể dẫn đến hiểu sai nghiêm trọng về quy mô của cuộc phẫu thuật.
❌ Sử dụng mastectomy khi chỉ muốn nói về việc lấy một khối u nhỏ.
✅ Sử dụng mastectomy khi nói về việc loại bỏ toàn bộ tuyến vú để điều trị ung thư.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Trong tiếng Anh, nó thường đi kèm với các động từ như undergo (trải qua) hoặc perform (thực hiện). Ví dụ: undergo a mastectomy (trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ vú).
Ý nghĩa
Việc phẫu thuật loại bỏ một hoặc cả hai bên vú, thường được thực hiện để điều trị hoặc ngăn ngừa ung thư vú
"The patient underwent a bilateral mastectomy to reduce the risk of recurrence."
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú hai bên để giảm nguy cơ tái phát.