asymmetrical
asymmetrical mô tả trạng thái thiếu sự cân đối hoặc không tương xứng giữa hai bên của một vật thể, một hệ thống hoặc một tình huống. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không đối xứng" (về hình học), "mất cân đối" (về phân phối) hoặc "bất đối xứng" (về chiến thuật).
Ý nghĩa
Có các bộ phận không tương ứng với nhau về kích thước, hình dạng hoặc vị trí; thiếu sự đối xứng
"The building has an asymmetrical design with a tower on only one side."
Tòa nhà có thiết kế không đối xứng với một tòa tháp chỉ nằm ở một bên.
Không cân bằng hoặc không tỷ lệ trong phân phối hoặc sắp xếp
"The trade agreement was criticized for creating an asymmetrical power dynamic between the two nations."
Sự phân phối tài sản trong khu vực này cực kỳ mất cân đối.
Trong chiến tranh, đặc trưng bởi sự chênh lệch đáng kể về sức mạnh quân sự hoặc chiến thuật giữa các lực lượng đối lập
Cuộc nổi dậy đã kéo quân đội quốc gia vào một cuộc xung đột bất đối xứng.