asymmetrical
asymmetrical mô tả trạng thái thiếu sự cân đối hoặc không tương xứng giữa hai bên của một vật thể, một hệ thống hoặc một tình huống. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không đối xứng" (về hình học), "mất cân đối" (về phân phối) hoặc "bất đối xứng" (về chiến thuật).
Ý nghĩa
Có các bộ phận không tương ứng với nhau về kích thước, hình dạng hoặc vị trí; thiếu sự đối xứng
The building has an asymmetrical design with a tower on only one side.
Tòa nhà có thiết kế không đối xứng với một tòa tháp chỉ nằm ở một bên.
Đặc trưng bởi sự thiếu tương đương hoặc cân bằng giữa hai phía, hai bên hoặc các yếu tố trong một mối quan hệ hoặc hệ thống
The trade agreement was criticized for creating an asymmetrical power dynamic between the two nations.
Hiệp định thương mại bị chỉ trích vì tạo ra một động lực quyền lực bất đối xứng giữa hai quốc gia.