D
Dicread
Trang chủTừ điểnJjokingly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

jokingly

jokingly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từjokingly

In a way that is intended to be funny or not serious.

He jokingly suggested that they should just quit their jobs and move to a tropical island.

Trạng từjokingly

In a manner that indicates a statement is a joke and should not be taken literally.

She jokingly called him a dinosaur for his refusal to use a smartphone.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi