joke
trò đùa / đùa / nói đùa
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: jokesQuá khứ: jokedPhân từ 2: jokedV-ing: joking
joke mang sắc thái đa dạng tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng nhìn chung đều xoay quanh sự hài hước và thiếu nghiêm túc. Khi là danh từ, nó thường chỉ một câu chuyện ngắn có kết thúc bất ngờ để gây cười. Khi là động từ, nó thể hiện hành động tạo ra tiếng cười hoặc cố tình nói điều không thật để trêu chọc.
Countable when referring to a specific story or a prank. Uncountable when referring to the general act of joking or a state of being laughable.
Ý nghĩa
Danh từtrò đùa
Một câu chuyện ngắn hoặc một lời nhận xét hóm hỉnh được kể để làm cho mọi người cười
Ngoại động từđùa
[~ someone]
Nói điều gì đó như một trò đùa hoặc để trêu chọc ai đó