D
Dicread
Trang chủTừ điểnJjoke

joke

trò đùa / đùa / nói đùa
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: jokesQuá khứ: jokedPhân từ 2: jokedV-ing: joking

joke mang sc thái đa dng tùy thuc vào vai trò ngpháp, nhưng nhìn chung đều xoay quanh shài hước và thiếu nghiêm túc. Khi là danh từ, nó thường chmt câu chuyn ngn có kết thúc bt ngờ để gây cười. Khi là động từ, nó thhin hành động to ra tiếng cười hoc ctình nói điu không tht để trêu chc.

Countable when referring to a specific story or a prank. Uncountable when referring to the general act of joking or a state of being laughable.

Ý nghĩa

Danh từtrò đùa

Một câu chuyện ngắn hoặc một lời nhận xét hóm hỉnh được kể để làm cho mọi người cười

He told a funny joke about a talking dog.

Ngoại động từđùa
[~ someone]

Nói điều gì đó như một trò đùa hoặc để trêu chọc ai đó

I was only joking when I said I would quit.

Nội động từnói đùa

Nói hoặc hành động một cách hài hước hoặc không nghiêm túc

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi