isolationist
isolationist mang sắc thái chính trị mạnh mẽ, mô tả một cá nhân hoặc một quốc gia chủ trương tách biệt, không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và tránh tham gia vào các liên minh quân sự hoặc hiệp ước quốc tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người theo chủ nghĩa cô lập" hoặc "có xu hướng cô lập". Cần lưu ý rằng từ này không dùng để mô tả sự cô đơn về mặt cảm xúc hay sự cách ly y tế (như isolated hay isolation), mà thuần túy dùng trong bối cảnh ngoại giao và chính trị.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ isolationist với neutral (trung lập). Trong khi một quốc gia neutral có thể vẫn giao thương và duy trì quan hệ ngoại giao nhưng không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột, thì một quốc gia isolationist chủ động rút lui khỏi các cam kết quốc tế và hạn chế sự tương tác với thế giới bên ngoài để bảo vệ lợi ích nội địa.
neutral: Không đứng về bên nào (ví dụ: Thụy Sĩ trong Thế chiến).
isolationist: Chủ động tách biệt, tránh can thiệp (ví dụ: Chính sách của Hoa Kỳ trong một số giai đoạn lịch sử).
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ người) hoặc tính từ (mô tả chính sách/lập trường). Khi sử dụng, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với việc "cô lập" một ai đó một cách cưỡng ép.
Đúng: an isolationist policy (một chính sách có xu hướng cô lập).
Sai: Sử dụng isolationist để nói về một người đang bị nhốt trong phòng hoặc bị tẩy chay trong xã hội.
Về mặt ngữ pháp, khi là tính từ, isolationist thường đứng trước các danh từ như policy, stance, approach hoặc tendency để làm rõ tính chất của chiến lược chính trị đó.
Ý nghĩa
Một người ủng hộ chính sách giữ trung lập về chính trị hoặc tránh thiết lập liên minh với các quốc gia khác
The senator was a staunch isolationist who opposed joining the international treaty.
Vị thượng nghị sĩ là một người theo chủ nghĩa cô lập kiên định, người đã phản đối việc tham gia hiệp ước quốc tế.
Ủng hộ hoặc cổ xúy cho chính sách tránh can thiệp chính trị hoặc ngoại giao với các quốc gia khác
The country adopted an isolationist stance to focus on internal economic recovery.
Quốc gia này đã áp dụng một lập trường cô lập để tập trung vào việc phục hồi kinh tế nội địa.