ism
ism là một hậu tố linh hoạt trong tiếng Anh, được sử dụng để biến một danh từ hoặc tính từ thành một danh từ trừu tượng. Tùy vào ngữ cảnh, nó mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là mang tính hệ thống, học thuật và hai là mang tính cá nhân, hành vi.
Countable when referring to a specific named ideology like capitalism or socialism. Uncountable when referring to the general phenomenon of adhering to dogmatic systems.
Ý nghĩa
Một học thuyết, hệ thống hoặc lý thuyết đặc trưng, thường mang tính chất chính trị, tôn giáo hoặc triết học
The rise of various isms in the 19th century changed European politics.
Sự trỗi dậy của nhiều học thuyết khác nhau trong thế kỷ 19 đã thay đổi nền chính trị châu Âu.
Một đặc điểm kỳ quặc, thói quen hoặc cách hành xử đặc thù của một người cụ thể
He has a few annoying speech isms that make him sound like a caricature.
Anh ấy có một vài thói quen nói năng gây khó chịu khiến anh ấy nghe như một nhân vật biếm họa.