inglorious
inglorious mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả những sự việc, hành động hoặc kết cục thiếu đi sự tôn vinh, hào quang, hoặc thậm chí là gây ra sự xấu hổ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không vinh quang" hoặc "nhục nhã". Điểm mấu chốt là nó không chỉ đơn thuần là "không nổi tiếng", mà là sự đối lập hoàn toàn với khái niệm glory (vinh quang/hào quang).
Ý nghĩa
Không nổi tiếng hoặc không được tôn vinh; thiếu sự hào quang hoặc uy tín
The soldiers fought an inglorious retreat under the cover of darkness.
Các binh sĩ đã thực hiện một cuộc rút lui không vinh quang dưới sự che chở của bóng tối.
Đáng xấu hổ, không danh dự, hoặc gây mất uy tín
The once-celebrated athlete suffered an inglorious end to his career after the cheating scandal.
Vận động viên từng được ca tụng một thời đã phải chịu một kết thúc nhục nhã cho sự nghiệp của mình sau vụ bê bối gian lận.