infertile
infertile được sử dụng để mô tả trạng thái không có khả năng sinh sản hoặc không thể tạo ra sự sống mới, áp dụng cho cả con người, động vật và thực vật. Trong ngữ cảnh y khoa và sinh học, từ này mang sắc thái trung lập, khách quan, mô tả một tình trạng sinh lý hơn là một phán xét về giá trị cá nhân.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về con người hoặc động vật, infertile có nghĩa là vô sinh. Cần phân biệt rõ với sterile, vốn mang nghĩa mạnh hơn là vô sinh hoàn toàn hoặc không thể đảo ngược (triệt sản). Trong khi infertile có thể ám chỉ một tình trạng khó thụ thai nhưng vẫn có hy vọng điều trị, thì sterile thường chỉ trạng thái tuyệt đối không thể sinh con.
Khi nói về đất đai hoặc môi trường, infertile có nghĩa là cằn cỗi. Điều này mô tả loại đất thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết để cây trồng phát triển. Trong trường hợp này, nó trái ngược hoàn toàn với fertile (màu mỡ).
Ví dụ về con người: The couple was diagnosed as infertile (Cặp vợ chồng được chẩn đoán là bị vô sinh).
Ví dụ về đất đai: Nothing can grow in this infertile soil (Không gì có thể phát triển trên vùng đất cằn cỗi này).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn giữa infertile và các từ mô tả sự thiếu hụt năng suất trong các lĩnh vực khác. infertile chỉ tập trung vào khả năng sinh sản sinh học. Nếu muốn nói về một ý tưởng không đem lại kết quả hoặc một cuộc thảo luận không hiệu quả, hãy sử dụng unproductive hoặc fruitless thay vì infertile.
Về mặt ngữ pháp, infertile là một tính từ và thường đứng sau động từ liên kết như be, become hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không có khả năng sinh con hoặc tạo ra thế hệ sau
The couple sought medical help after discovering they were infertile.
Cặp vợ chồng đã tìm kiếm sự trợ giúp y tế sau khi phát hiện họ bị vô sinh.
Không thể duy trì sự phát triển của cây trồng do thiếu chất dinh dưỡng hoặc chất lượng kém
The desert soil is too infertile for traditional farming methods.
Đất sa mạc quá cằn cỗi đối với các phương pháp canh tác truyền thống.