impertinent
xấc xược / không liên quan
Tính từ
So sánh hơn: more impertinentSo sánh nhất: most impertinent
Ý nghĩa
Tính từxấc xược
[~ person][~ behavior]
Thể hiện sự thiếu tôn trọng và thô lỗ, đặc biệt là đối với người có thẩm quyền cao hơn
The student was punished for making impertinent remarks to the principal.
Học sinh đó đã bị phạt vì có những lời nhận xét xấc xược với hiệu trưởng.
Tính từkhông liên quan
[~ to something]
Không thích hợp hoặc không liên quan đến vấn đề đang được xem xét
The lawyer argued that the witness's testimony was impertinent to the case.
Luật sư lập luận rằng lời khai của nhân chứng không liên quan đến vụ án.