D
Dicread
HomeDictionaryIimmeasurable

immeasurable

vô hạn
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từvô hạn

Quá lớn, sâu rộng hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được

"The damage caused by the flood was immeasurable."

Thiệt hại do trận lũ gây ra là không thể đo đếm được.

Từ liên quan

Last Updated: June 13, 2026Report an Error