idyllic
nên thơ
Tính từ
So sánh hơn: more idyllicSo sánh nhất: most idyllic
idyllic mang sắc thái mô tả một vẻ đẹp lý tưởng hóa, thường gợi lên hình ảnh về một cuộc sống giản dị, yên bình và hoàn mỹ, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này thường được chuyển ngữ là "nên thơ" hoặc "bình yên", nhưng nó không chỉ đơn thuần là đẹp mà còn hàm ý một trạng thái hạnh phúc tuyệt đối, không có xung đột hay lo âu.
Ý nghĩa
Tính từnên thơ
Cực kỳ yên bình, hạnh phúc hoặc đẹp như tranh vẽ, thường gắn liền với khung cảnh nông thôn hoặc thiên nhiên
The couple spent an idyllic summer in a small cottage in Provence.
Cặp đôi đã trải qua một mùa hè nên thơ trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng Provence.