idyll
idyll mang sắc thái mô tả một trạng thái lý tưởng hóa, nơi mọi thứ đều hài hòa, yên bình và không có xung đột. Khi dùng để chỉ một giai đoạn cuộc đời, nó không chỉ đơn thuần là "hạnh phúc" mà còn gợi lên cảm giác về một sự thuần khiết, gần như là không thực, giống như một giấc mơ đẹp mà người ta khao khát tìm lại.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt idyll với paradise. Trong khi paradise (thiên đường) thường chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một trạng thái cực lạc vĩnh cửu, thì idyll nhấn mạnh vào tính chất bình yên, giản dị và thường gắn liền với bối cảnh nông thôn hoặc những kỷ niệm xưa cũ.
Ví dụ: Một ngôi nhà nhỏ bên suối có thể là một idyll, nhưng một thành phố hiện đại đầy đủ tiện nghi thì không thể gọi là idyll dù nó có tuyệt vời đến đâu.
Ứng dụng trong văn học và đời sống
Khi đóng vai trò là một danh từ chỉ thể loại văn học, idyll dùng để chỉ những bài thơ hoặc đoạn văn ca ngợi vẻ đẹp mộc mạc của thiên nhiên và cuộc sống chăn cừu. Người học cần lưu ý rằng trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về những khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng hoàn hảo trong quá khứ.
Đúng: Their childhood in the countryside was a rural idyll. (Tuổi thơ của họ ở vùng nông thôn là một cảnh bình yên.)
Sai: Sử dụng idyll để mô tả một kỳ nghỉ sang trọng tại khách sạn 5 sao, vì từ này đòi hỏi sự giản dị và gần gũi với thiên nhiên.
Lưu ý về từ loạiidyll là một danh từ. Nếu muốn sử dụng dưới dạng tính từ để mô tả đặc điểm "bình yên", "đồng quê", hãy sử dụng từ idyllic.
Ý nghĩa
Một giai đoạn hoặc tình huống cực kỳ hạnh phúc, yên bình hoặc đẹp như tranh vẽ, thường được coi là không thực tế hoặc lý tưởng hóa
Their early years of marriage were a complete idyll.
Những năm đầu hôn nhân của họ là một khoảng thời gian hoàn toàn bình yên.
Một bài thơ ngắn hoặc một đoạn văn mô tả cảnh nông thôn hoặc cảnh chăn cừu
The poet wrote a charming idyll about shepherds in the countryside.
Nhà thơ đã viết một bài thơ đồng quê quyến rũ về những người chăn cừu ở vùng nông thôn.