starve
starve chủ yếu được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng dẫn đến suy kiệt hoặc tử vong. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng theo nghĩa cường điệu để diễn tả cảm giác rất đói, tương tự như cách người Việt nói "đói mờ cả mắt" hoặc "đói sắp chết".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về sự thiếu hụt, starve mang sắc thái tiêu cực và khẩn cấp hơn nhiều so với hungry. Trong khi hungry chỉ đơn giản là cảm giác muốn ăn, starve gợi lên sự đau đớn, kiệt quệ và nguy hiểm. Ngoài ra, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hụt trầm trọng một điều gì đó thiết yếu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ: starve for affection (khao khát tình cảm).
Lưu ý về cách dùng đặc biệt
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, starve không dùng cho con người mà dùng để chỉ việc cắt đứt nguồn cung cấp cần thiết để làm dừng một quá trình. Điều này khác hoàn toàn với nghĩa "đói" thông thường.
Ví dụ: starve a fire (triệt tiêu ngọn lửa bằng cách cắt nguồn oxy).
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa starve (đói khát/bỏ đói) và stale (cũ/ôi thiu - dùng cho thực phẩm). Hãy lưu ý rằng starve là một động từ chỉ trạng thái hoặc hành động, không phải tính từ mô tả chất lượng thực phẩm.
Ý nghĩa
Chịu đựng hoặc tử vong do thiếu lương thực trầm trọng
"Many people starved during the great famine."
Nhiều người đã chết đói trong nạn đói lớn.
Khiến ai đó hoặc con vật nào đó phải chịu đựng hoặc tử vong do thiếu lương thực
"The prisoners were starved into submission."
Các tù nhân đã bị bỏ đói cho đến khi phải khuất phục.
Có một mong muốn mãnh liệt đối với điều gì đó mà mình không được đáp ứng
"The children were starving for affection and attention."
Những đứa trẻ đang khao khát tình yêu thương và sự quan tâm.