grasshopper
grasshopper mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ một loài côn trùng, nhưng trong văn hóa giao tiếp, nó còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm.
Ý nghĩa
Một loại côn trùng ăn thực vật có đôi chân sau dài để nhảy và có râu trên đầu
The grasshopper leaped from one blade of grass to another.
Con châu chấu nhảy từ ngọn cỏ này sang ngọn cỏ khác.
Một người được coi là ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc là học trò trong một mối quan hệ học tập, thường được dùng một cách mỉa mai hoặc để ám chỉ văn hóa đại chúng
Listen closely, young grasshopper, and I will teach you the secrets of the trade.
Hãy lắng nghe cho kỹ, hỡi cậu học trò trẻ, và ta sẽ dạy cho con những bí mật của nghề này.