holiness
sự thánh thiện / Đức Thánh
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự thánh thiện
Trạng thái hoặc phẩm chất thánh thiện, đặc trưng bởi sự thuần khiết về tâm linh hoặc sự tách biệt thiêng liêng khỏi tội lỗi
The monk spent his life in pursuit of absolute holiness.
Vị tu sĩ đã dành cả cuộc đời để theo đuổi sự thánh thiện tuyệt đối.
Danh từĐức Thánh
Một danh hiệu tôn kính được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến Giáo hoàng hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao khác
His Holiness the Pope arrived at the cathedral.
Đức Thánh Giáo hoàng đã đến nhà thờ chính tòa.