D
Dicread
HomeDictionaryHholiness

holiness

sự thánh thiện / Đức Thánh
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự thánh thiện

Trạng thái hoặc phẩm chất thánh thiện, đặc trưng bởi sự thuần khiết về tâm linh hoặc sự tách biệt thiêng liêng khỏi tội lỗi

The monk spent his life in pursuit of absolute holiness.

Vị tu sĩ đã dành cả cuộc đời để theo đuổi sự thánh thiện tuyệt đối.

Danh từĐức Thánh

Một danh hiệu tôn kính được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến Giáo hoàng hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao khác

His Holiness the Pope arrived at the cathedral.

Đức Thánh Giáo hoàng đã đến nhà thờ chính tòa.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error