D
Dicread
HomeDictionaryHholiness

holiness

sự thánh thiện / tính linh thiêng / Đức Thánh
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự thánh thiện

Trạng thái hoặc phẩm chất thánh thiện, đặc trưng bởi sự thuần khiết về tâm linh hoặc sự tách biệt thiêng liêng khỏi tội lỗi

"The monk spent his life in pursuit of absolute holiness."

Vị tu sĩ đã dành cả cuộc đời để theo đuổi sự thánh thiện tuyệt đối.

Danh từtính linh thiêng

Trạng thái là một người hoặc một vật thiêng liêng, thường gắn liền với một chức vụ tôn giáo hoặc sự bổ nhiệm thiêng liêng

"His Holiness the Pope arrived at the cathedral."

Tính linh thiêng của thánh tích đã thu hút những người hành hương từ khắp châu lục.

Đức Thánh

Một danh hiệu tôn kính chính thức được dùng khi xưng hô với một số nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao, chẳng hạn như Giáo hoàng

Đức Thánh Giáo hoàng đã trình bày một bài giảng về hòa bình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error