grapefruit
/ˈɡɹeɪp.fɹuːt/
grapefruit dùng để chỉ một loại quả có múi lớn, thường có vị đắng nhẹ hòa quyện với vị ngọt và chua, khác biệt rõ rệt với các loại cam hay quýt thông thường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bưởi chùm" để phân biệt với các loại bưởi bản địa (như bưởi Năm Roi hay bưởi Da Xanh) vốn có hương vị và đặc điểm hình thái khác. Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng grapefruit mang sắc thái của một loại trái cây nhiệt đới phổ biến trong chế độ ăn uống phương Tây, đặc biệt là trong các bữa sáng với nước ép.
Countable when referring to the individual whole fruits sitting in a bowl. Uncountable when referring to the fruit as a food category or the juice extracted from it.
Ý nghĩa
Một loại quả có múi lớn, hình tròn, có vị đắng ngọt và phần ruột màu vàng hoặc hồng
The grapefruit provided a refreshing start to the morning.
Quả bưởi chùm mang lại một sự khởi đầu sảng khoái cho buổi sáng.