godless
vô thần / tàn ác / hoang vu
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từvô thần
Thiếu niềm tin vào một vị thần hoặc sự tồn tại của thượng đế
"He lived a godless life, rejecting all religious doctrines."
Anh ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình vô thần, nơi triết học được ưu tiên hơn tôn giáo.
Tính từtàn ác
Thiếu sự kiềm chế về đạo đức, lòng sùng kính hoặc sự dẫn dắt của thần linh; độc ác hoặc không tôn giáo
"The war was a godless slaughter that spared neither child nor elder."
Sự tàn ác vô nhân tính của tên độc tài đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.
hoang vu
Trống rỗng, không có sự hiện diện của thần linh hoặc phước lành tâm linh
Vùng đất hoang tàn cảm giác như một nơi bị bỏ rơi, nơi hy vọng đã tan biến từ lâu.